Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
優生学
[Ưu Sinh Học]
ゆうせいがく
🔊
Danh từ chung
di truyền học
Hán tự
優
Ưu
dịu dàng; vượt trội
生
Sinh
sinh; cuộc sống
学
Học
học; khoa học