優待券 [Ưu Đãi Khoán]

ゆうたいけん

Danh từ chung

vé ưu đãi

JP: うん。たし使つかってない優待ゆうたいけんもどこかにあったはず。

VI: Ừ, chắc chắn là tôi cũng có một tấm phiếu ưu đãi chưa sử dụng ở đâu đó.