Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
優婆夷
[Ưu Bà Di]
うばい
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Phật giáo
nữ cư sĩ
Hán tự
優
Ưu
dịu dàng; vượt trội
婆
Bà
bà già; bà nội; vú em
夷
Di
man rợ; dã man; Ainu