Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
償還期間
[Thường Hoàn Kỳ Gian]
しょうかんきかん
🔊
Danh từ chung
thời hạn hoàn trả
Hán tự
償
Thường
bồi thường
還
Hoàn
trả lại; trở về
期
Kỳ
kỳ hạn; thời gian
間
Gian
khoảng cách; không gian