Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
儒仏
[Nho Phật]
じゅぶつ
🔊
Danh từ chung
Nho giáo và Phật giáo
Hán tự
儒
Nho
Nho giáo
仏
Phật
Phật; người chết; Pháp