Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
儀礼刀
[Nghi Lễ Đao]
ぎれいとう
🔊
Danh từ chung
kiếm nghi lễ
Hán tự
儀
Nghi
nghi lễ
礼
Lễ
chào; cúi chào; nghi lễ; cảm ơn; thù lao
刀
Đao
kiếm; đao; dao