儀式主義 [Nghi Thức Chủ Nghĩa]
ぎしきしゅぎ
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
chủ nghĩa nghi lễ
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
chủ nghĩa nghi lễ