Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
僚機
[Liêu Cơ]
りょうき
🔊
Danh từ chung
máy bay đồng hành
Hán tự
僚
Liêu
đồng nghiệp; quan chức; bạn đồng hành
機
Cơ
máy móc; cơ hội