像法 [Tượng Pháp]
ぞうぼう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
thời kỳ pháp tượng; trung kỳ của pháp
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
thời kỳ pháp tượng; trung kỳ của pháp