Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
傾斜家賃
[Khuynh Tà Gia Nhẫm]
けいしゃやちん
🔊
Danh từ chung
tăng dần tiền thuê
Hán tự
傾
Khuynh
nghiêng; nghiêng; nghiêng; xu hướng; suy tàn; chìm; phá sản; thiên vị
斜
Tà
chéo; xiên
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
賃
Nhẫm
giá vé; phí; thuê; thuê; lương; phí