Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
傾心
[Khuynh Tâm]
けいしん
🔊
Danh từ chung
trung tâm nổi
🔗 メタセンター
Hán tự
傾
Khuynh
nghiêng; nghiêng; nghiêng; xu hướng; suy tàn; chìm; phá sản; thiên vị
心
Tâm
trái tim; tâm trí