傾動 [Khuynh Động]
けいどう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
nghiêng (của khối địa chất)
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
nghiêng (của khối địa chất)