Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
傷悴
[Thương Tụy]
傷忰
[Thương Thụy]
しょうすい
🔊
Danh từ chung
nỗi đau buồn lớn
Hán tự
傷
Thương
vết thương; tổn thương
悴
Tụy
trở nên gầy gò; con trai
忰
Thụy
chịu đựng; trở nên gầy gò; hốc hác