Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
債務削減
[Trái Vụ Tước Giảm]
さいむさくげん
🔊
Danh từ chung
giảm nợ
Hán tự
債
Trái
trái phiếu; khoản vay; nợ
務
Vụ
nhiệm vụ
削
Tước
bào; mài; gọt
減
Giảm
giảm; giảm bớt; giảm; suy giảm; cắt giảm; đói