Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
催眠法
[Thôi Miên Pháp]
さいみんほう
🔊
Danh từ chung
thôi miên; thuật thôi miên
Hán tự
催
Thôi
tổ chức; tổ chức (một cuộc họp); tổ chức (một bữa tiệc)
眠
Miên
ngủ; chết; buồn ngủ
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống