Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
催涙スプレー
[Thôi Lệ]
さいるいスプレー
🔊
Danh từ chung
bình xịt hơi cay
Hán tự
催
Thôi
tổ chức; tổ chức (một cuộc họp); tổ chức (một bữa tiệc)
涙
Lệ
nước mắt; sự đồng cảm