Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
催促状
[Thôi Xúc Trạng]
さいそくじょう
🔊
Danh từ chung
thư yêu cầu tiền, v.v.
Hán tự
催
Thôi
tổ chức; tổ chức (một cuộc họp); tổ chức (một bữa tiệc)
促
Xúc
kích thích; thúc giục; nhấn; yêu cầu; kích động
状
Trạng
hiện trạng; điều kiện; hoàn cảnh; hình thức; diện mạo