Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
備考欄
[Bị Khảo Lan]
びこうらん
🔊
Danh từ chung
cột ghi chú
Hán tự
備
Bị
trang bị; cung cấp; chuẩn bị
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ
欄
Lan
cột; lan can; khoảng trống; không gian