備品室 [Bị Phẩm Thất]
びひんしつ
Danh từ chung
phòng thiết bị; phòng cung cấp; phòng lưu trữ
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
事務用備品を保管室に保管するように秘書にいって下さい。
Hãy nói với thư ký lưu trữ vật tư văn phòng vào phòng lưu trữ.