傘袋 [Tản Đại]

かさ袋 [Đại]

カサ袋 [Đại]

笠袋 [Lạp Đại]

かさぶくろ

Danh từ chung

bao đựng ô; túi đựng ô

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

れたかさはこのふくろれて。
Hãy cho chiếc ô ướt vào túi này.
れたかさはこのふくろにおれください。
Hãy cho chiếc ô ướt vào túi này.