傘張り [Tản Trương]
傘貼り [Tản Thiếp]
傘はり [Tản]
かさはり
Danh từ chung
làm ô dù giấy
Danh từ chung
người làm ô dù giấy
Danh từ chung
làm ô dù giấy
Danh từ chung
người làm ô dù giấy