Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
傍論
[Bàng Luận]
ぼうろん
🔊
Danh từ chung
lạc đề
Hán tự
傍
Bàng
người ngoài cuộc; bên; ngoài ra; trong khi; gần đó; ngôi thứ ba
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết