傍点 [Bàng Điểm]
旁点 [Bàng Điểm]
ぼうてん
Danh từ chung
dấu hoặc chấm viết bên cạnh từ để chỉ sự nhấn mạnh hoặc thu hút sự chú ý của người đọc; dấu nhấn mạnh
Danh từ chung
dấu hướng dẫn viết bên cạnh kanji để dễ đọc kanbun
🔗 漢文