Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
偽足
[Ngụy Túc]
擬足
[Nghĩ Túc]
ぎそく
🔊
Danh từ chung
chân giả
Hán tự
偽
Ngụy
giả dối; giả mạo
足
Túc
chân; bàn chân; đủ; đơn vị đếm cho đôi giày
擬
Nghĩ
bắt chước; giả
Từ liên quan đến 偽足
仮足
かそく
chân giả