偽装工作 [Ngụy Trang Công Tác]
ぎそうこうさく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
chiến thuật ngụy trang
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
アリバイの偽装工作したところで、絶対どこかでボロが出るってわからないのかな。
Dù có cố gắng che giấu alibi đi chăng nữa, rồi sẽ có lúc lộ ra thôi.