Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
偽妊娠
[Ngụy Nhâm Thần]
ぎにんしん
🔊
Tính từ đuôi na
mang thai giả
Hán tự
偽
Ngụy
giả dối; giả mạo
妊
Nhâm
mang thai
娠
Thần
mang thai