Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
偽史
[Ngụy Sử]
ぎし
🔊
Danh từ chung
lịch sử giả
Hán tự
偽
Ngụy
giả dối; giả mạo
史
Sử
lịch sử