Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
偽典
[Ngụy Điển]
ぎてん
🔊
Danh từ chung
sách giả mạo
Hán tự
偽
Ngụy
giả dối; giả mạo
典
Điển
bộ luật; nghi lễ; luật; quy tắc