Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
側鎖
[Trắc Tỏa]
そくさ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Hóa học
chuỗi bên
Hán tự
側
Trắc
bên; nghiêng; phản đối; hối tiếc
鎖
Tỏa
chuỗi; xích; kết nối