側路 [Trắc Lộ]
そくろ
Danh từ chung
làn đường phụ (ví dụ trên đường cao tốc); đường dịch vụ; đường vòng
Danh từ chung
làn đường phụ (ví dụ trên đường cao tốc); đường dịch vụ; đường vòng