Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
側索
[Trắc Tác]
そくさく
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Y học
dải bên
Hán tự
側
Trắc
bên; nghiêng; phản đối; hối tiếc
索
Tác
dây; tìm kiếm