側の者 [Trắc Giả]
がわのもの
Danh từ chung
người xung quanh
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
経営側と労働者側との対決があるでしょう。
Sẽ có sự đối đầu giữa phía quản lý và phía lao động.
所有者の側には異存はなかった。
Chủ sở hữu không có ý kiến phản đối.
出席者の側には異議はなかった。
Không có ý kiến phản đối nào từ phía những người tham dự.
経営者側は労働者側にボーナスを出すと言って譲歩しようとした。
Phía quản lý đã cố gắng thỏa hiệp bằng cách đề nghị trả thưởng cho phía lao động.
経営者側と組合は和解した。
Phía quản lý và công đoàn đã đi đến hòa giải.
組合は経営者側と賃金交渉をした。
Công đoàn đã đàm phán lương với phía quản lý.
経営者側は賃金を増やすことは不可能だと言った。
Phía quản lý nói rằng không thể tăng lương.
労働者側の要求は超過勤務手当のことが中心となった。
Yêu cầu chính từ phía người lao động là về trợ cấp làm thêm giờ.
経営陣はついに労働者側の要求に屈し、昇給を認めた。
Ban quản lý cuối cùng đã nhượng bộ yêu cầu của phía lao động và chấp nhận tăng lương.
科学的研究は機械的な決まりきった仕事ではなく、科学者の側の継続的な努力である。
Nghiên cứu khoa học không phải là công việc cơ học đã được định sẵn, mà là sự nỗ lực liên tục từ phía các nhà khoa học.