Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
健脳剤
[Kiện Não Tề]
けんのうざい
🔊
Danh từ chung
thuốc bổ não
Hán tự
健
Kiện
khỏe mạnh; sức khỏe; sức mạnh; kiên trì
脳
Não
não; trí nhớ
剤
Tề
liều; thuốc