健胃剤 [Kiện Vị Tề]
けんいざい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
thuốc bổ dạ dày
🔗 健胃薬
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
thuốc bổ dạ dày
🔗 健胃薬