Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
健歩
[Kiện Bộ]
けんぽ
🔊
Danh từ chung
người đi bộ giỏi
Hán tự
健
Kiện
khỏe mạnh; sức khỏe; sức mạnh; kiên trì
歩
Bộ
đi bộ; đơn vị đếm bước chân