健康診断書 [Kiện Khang Chẩn Đoạn Thư]

けんこうしんだんしょ

Danh từ chung

giấy chứng nhận sức khỏe

JP: 息子むすこ学校がっこう提出ていしゅつする健康けんこう診断しんだんしょいていただきたいのですが。

VI: Tôi muốn bạn viết giấy khám sức khỏe để nộp cho trường của con trai tôi.

🔗 健康診断