健康維持 [Kiện Khang Duy Trì]
けんこういじ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
duy trì sức khỏe
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
私は毎朝ジョギングをして健康を維持しています。
Tôi chạy bộ mỗi sáng để giữ gìn sức khỏe.
健康を維持するためには散歩するのが一番良い。
Đi bộ là cách tốt nhất để duy trì sức khỏe.