Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
健康家電
[Kiện Khang Gia Điện]
けんこうかでん
🔊
Danh từ chung
đồ gia dụng sức khỏe
Hán tự
健
Kiện
khỏe mạnh; sức khỏe; sức mạnh; kiên trì
康
Khang
an nhàn; hòa bình
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
電
Điện
điện