健康のバロメーター [Kiện Khang]

けんこうのバロメーター

Cụm từ, thành ngữDanh từ chung

thước đo sức khỏe; chỉ số sức khỏe tốt

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

血圧けつあつ健康けんこうのバロメーターとして重要じゅうようである。
Huyết áp là chỉ báo quan trọng về sức khỏe.