健康に良い [Kiện Khang Lương]
健康にいい [Kiện Khang]
健康によい [Kiện Khang]
けんこうによい
– 健康に良い・健康によい
けんこうにいい
– 健康に良い・健康にいい
Cụm từ, thành ngữTính từ keiyoushi - nhóm yoi/ii
tốt cho sức khỏe
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ポテトチップスは健康に良くないです。
Khoai tây chiên không tốt cho sức khỏe.
砂糖は健康に良くないよ。
Đường không tốt cho sức khỏe đâu.
新鮮な果物は健康に良い。
Trái cây tươi tốt cho sức khỏe.
走ることは健康に良い。
Chạy bộ tốt cho sức khỏe.
早寝早起きは健康に良い。
Ngủ sớm dậy sớm tốt cho sức khỏe.
深呼吸するのは健康に良い。
Thở sâu tốt cho sức khỏe.
歩くのは健康に良いことだ。
Đi bộ rất tốt cho sức khỏe.
彼は健康に加えて頭が良い。
Anh ấy không chỉ khỏe mạnh mà còn thông minh.
タバコを吸うのは健康に良くない。
Hút thuốc không tốt cho sức khỏe.
タバコは健康に良くないことを忘れないでね。
Đừng quên rằng thuốc lá không tốt cho sức khỏe nhé.