Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
健否
[Kiện Phủ]
けんぴ
🔊
Danh từ chung
tình trạng sức khỏe
Hán tự
健
Kiện
khỏe mạnh; sức khỏe; sức mạnh; kiên trì
否
Phủ
phủ nhận; không; từ chối; từ chối; phủ nhận