停止階 [Đình Chỉ Giai]
ていしかい
Danh từ chung
tầng mà thang máy dừng
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
このエレベーターは2階・3階には停止いたしません。
Thang máy này không dừng ở tầng 2 và tầng 3.