Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
停止時間
[Đình Chỉ Thời Gian]
ていしじかん
🔊
Danh từ chung
thời gian dừng
Hán tự
停
Đình
dừng lại; dừng
止
Chỉ
dừng
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian