Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
停戦協定
[Đình Khuyết Hiệp Định]
ていせんきょうてい
🔊
Danh từ chung
thỏa thuận ngừng bắn
Hán tự
停
Đình
dừng lại; dừng
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu
協
Hiệp
hợp tác
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định