停学処分 [Đình Học Xứ Phân]
ていがくしょぶん
Danh từ chung
đình chỉ học
🔗 停学
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
トムは3週間の停学処分中だ。
Tom đang bị đình chỉ học ba tuần.