Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
偕老
[Giai Lão]
かいろう
🔊
Danh từ chung
già đi cùng nhau
Hán tự
偕
Giai
cùng nhau
老
Lão
người già; tuổi già; già đi