Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
偕楽
[Giai Nhạc]
かいらく
🔊
Danh từ chung
vui chơi cùng nhau
Hán tự
偕
Giai
cùng nhau
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái