Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
偕成
[Giai Thành]
かいせい
🔊
Danh từ chung
⚠️Tên công ty
Kaisei
Hán tự
偕
Giai
cùng nhau
成
Thành
trở thành; đạt được