Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
偏針
[Thiên Châm]
へんしん
🔊
Danh từ chung
Lệch
Hán tự
偏
Thiên
thiên vị; bên; bộ bên trái; nghiêng; thiên lệch
針
Châm
kim; ghim