Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
偏照り
[Thiên Chiếu]
へんでり
🔊
Danh từ chung
Nắng kéo dài (sau mưa)
Hán tự
偏
Thiên
thiên vị; bên; bộ bên trái; nghiêng; thiên lệch
照
Chiếu
chiếu sáng